Bỏ qua tới nội dung
TinTuc PhápCẩm nang nước Pháp cho người Việt học tập, làm việc và định cư

Tỷ giá EUR → VND

1 EUR = 30.193 · cập nhật 13/6/2026

EUR → VND

100 EUR bằng

3.019.312

1 EUR = 30.193

EURVND (₫)
130.193
5150.966
10301.931
501.509.656
1003.019.312
50015.096.561
1.00030.193.123

Công cụ khác

Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:31 13/6/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.